Ngành công nghiệp nhôm đặc biệt này mang đến mức giá mới cho các loại nhôm định hình dành cho người dùng. Giá của các mẫu thông thường được sắp xếp từ cao đến thấp như sau: dòng 100, dòng 90, dòng 80, dòng 60, dòng 50, dòng 45, dòng 40, dòng 30, dòng 20 và dòng 15. Sau khi đọc phần giới thiệu này, nhiều người dùng sẽ nghĩ rằng giá của các mẫu thuộc dòng lớn chắc chắn sẽ đắt hơn các mẫu thuộc dòng nhỏ. Trên thực tế, đây là một quan điểm sai lầm! Nhiều mẫu thuộc dòng lớn có thông số kỹ thuật sản phẩm vượt trội, vì vậy giá của các mẫu thuộc dòng nhỏ đắt hơn các mẫu thuộc dòng lớn. Ngành công nghiệp nhôm đặc biệt này sẽ cung cấp cho bạn thông tin chi tiết hơn ở phần tiếp theo!
| Mô hình dòng sản phẩm | Giá gạo trên mỗi mét (USD) |
|---|---|
| 100100 | 306 đô la – 320 đô la |
| 9090 | 180 đô la |
| 8080 | 108 đô la – 155 đô la |
| 6060 | 69 đô la – 100 đô la |
| 5050 | 61 đô la – 80 đô la |
| 4545 | 44 đô la – 60 đô la |
| 4040 | 23 đô la – 50 đô la |
| 3030 | 21 – 30 đô la |
| 2020 | 14 đô la |
| 1530 | 18 đô la |
Lưu ý quan trọng:Từ giá cả của các loại và mẫu mã thông dụng nêu trên, ta có thể thấy giá của các loại nhôm định hình có mối quan hệ nhất định với các dòng sản phẩm, nhưng không phải là tuyệt đối! Bởi vì khi độ dày và kích thước của các loại và mẫu mã khác nhau, không thể chỉ đánh giá chúng dựa trên các dòng sản phẩm.
Ngoài các mẫu thông thường, còn có nhiều loại thanh nhôm công nghiệp cùng loại nhưng khác mẫu mã, và giá cả không thể được xác định bởi kích thước của các mẫu cùng loại. Ví dụ, liệu có sự chênh lệch giá lớn giữa các loại khác nhau hay không?Thanh nhôm định hình công nghiệp 40160Và5050?
Thời gian đăng bài: 14/08/2025
